Trung Quốc không phải là một quốc gia đồng nhất.
Khác xa với cái gọi là “đồng thuận Bắc Kinh” viển vông, có rất nhiều quan điểm, hệ tư tưởng và nhóm lợi ích khác biệt bên trong Trung Quốc. Các quốc gia cần cân nhắc thận trọng về tác động mà chính sách đối ngoại của họ có thể gây ra cho tình hình chính trị nội bộ này.[1]
Ngay cả khi những người tự xưng là theo chủ nghĩa tự do giảm mức độ xuất hiện công khai trước sự kiểm soát ngày càng khắt khe dưới thời Tập Cận Bình, vẫn có những cuộc tranh luận tiếp diễn và chưa có hồi kết ở Trung Quốc. Những cuộc tranh luận có chủ đề về mọi thứ, từ vai trò thích hợp của nhà nước đối với thị trường cho đến khi nào thì chính phủ nên sử dụng vũ lực để thúc đẩy lợi ích quốc gia.
Phần 1: Chủ nghĩa dân tộc và chính trị nội bộ Trung Quốc: Nói vậy mà không phải vậy
Chủ nghĩa dân tộc là một quân bài chiến lược, không phải là động lực trực tiếp của chính sách đối ngoại của Trung Quốc
Chủ nghĩa dân tộc là một trong những chiến lược trụ cột mà Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ) sử dụng để biện minh cho sự cai trị độc đoán của mình. Các trụ cột khác bao gồm tăng trưởng kinh tế và duy trì sự ổn định, hoặc ngăn chặn “sự hỗn loạn”.
Chủ nghĩa dân tộc có khả năng tập hợp cũng như hủy hoại sự ủng hộ trong nước đối với ĐCSTQ. Đó là một nguồn lực lớn trong việc tạo ra tính chính danh, nhưng cũng đòi hỏi phải vận dụng khéo léo. Việc huy động chủ nghĩa dân tộc – dù trên không gian mạng hay ngoài đường phố – đều làm tăng chi phí hòa giải và định hình môi trường hoạch định chính sách trong nước. Chắc chắn ĐCSTQ có thể tự do hành động để định hình dư luận thông qua hệ thống giáo dục và tuyên truyền của mình, cho phép Bắc Kinh giảm bớt chi phí thỏa hiệp và kiềm chế [2]. Tuy nhiên, chủ nghĩa dân tộc dân túy thường khơi mào mâu thuẫn quốc tế khi cư dân mạng Trung Quốc vươn ra toàn cầu để bảo vệ Trung Quốc, ví dụ như tranh cãi về giải NBA năm ngoái.
Để tập hợp dân chúng và củng cố quyết tâm trong nước cho một cuộc đối đầu kéo dài với Hoa Kỳ, ĐCSTQ dưới thời Tập Cận Bình đang ngày càng phụ thuộc vào những lời lẽ và sự tuyên truyền mang nặng tinh thần dân tộc. Khi chiến tranh thương mại Mỹ – Trung leo thang, truyền thông Trung Quốc đã phát lại các bộ phim về giai đoạn Chiến tranh Triều Tiên để nhắc nhở dân chúng về năng lực của người Trung Quốc trong việc tiến hành một cuộc trường kỳ kháng chiến chống lại Hoa Kỳ. Trong một bài phát biểu vào tháng 09/2019, ông Tập đã kêu gọi các cán bộ Trung Quốc “dám đấu tranh và giỏi chiến đấu” khi đối mặt với những nguy cơ và thách thức đe dọa sự lãnh đạo của ĐCSTQ và sự phục hưng vĩ đại của dân tộc Trung Hoa (the great rejuvenation of the Chinese nation) [3].
Thỏa thuận thương mại giai đoạn một vào tháng 01/2020 đã tạm thời xoa dịu “khẩu khí” của người Trung Quốc [4], nhưng ĐCSTQ lại quay sang ngoại giao “chiến lang” (wolf warrior) sau khi COVID-19 nổ ra ở Vũ Hán và lan truyền khắp thế giới, khiến dư luận chỉ trích về sự chậm trễ trong những báo cáo ban đầu của Trung Quốc và việc bưng bít cảnh báo của các bác sĩ địa phương. Các nhà ngoại giao Trung Quốc đã đáp trả bằng cách sử dụng phương tiện truyền thông xã hội và các nền tảng khác để tấn công các nhà phê bình nước ngoài và nhấn mạnh vào những phản ứng không thỏa đáng của nước ngoài đối với đại dịch, thậm chí lan truyền các thuyết âm mưu rằng nguồn gốc của virus là từ Hoa Kỳ.
Tuy nhiên, đại dịch cũng đã phân loại và làm rõ ưu tiên của ĐCSTQ đối với các trụ cột về tính chính danh của đảng trong thời kỳ khủng hoảng nghiêm trọng trong nước. Đầu tiên, ĐCSTQ đã tìm cách ngăn chặn virus corona và khôi phục niềm tin vào an toàn cộng đồng, thậm chí còn trấn áp những người dùng Internet cổ xúy thuyết âm mưu rằng virus corona là một vũ khí sinh học do Mỹ tạo ra [5]. Chỉ đến khi virus này bị ngăn chặn trên diện rộng trong (lãnh thổ) Trung Quốc, các nhà ngoại giao cấp cao và truyền thông nhà nước mới bắt đầu khoe khoang về tính ưu việt của hệ thống Trung Quốc và đưa ra các thuyết âm mưu về nguồn gốc của virus coronavirus là từ Mỹ. Cuối cùng, ĐCSTQ ưu tiên ổn định việc làm và khởi động lại nền kinh tế, vốn đã bị ngưng trệ (lần đầu tiên sau nhiều thập kỷ) trong quý I. Thay vì đặt tốc độ tăng trưởng làm thước đo hiệu quả kinh tế, Thủ tướng Lý Khắc Cường nhấn mạnh “sáu ổn định” và “sáu an ninh” trong báo cáo công việc của ông trước Quốc hội Trung Quốc [6].
Bình luận