Tổng Bí thư Tô Lâm xuất hiện giữa dàn lãnh đạo quốc tế, đứng lặng một chỗ, không giao tiếp, không trao đổi. [1]
Chỉ một khoảnh khắc như thế cũng đủ làm dư luận trong nước sôi lên câu chuyện cũ mà chưa bao giờ cũ: lãnh đạo Việt Nam và tiếng Anh.
Đây không phải lần đầu người ta bàn. Lạ là ở chỗ, nó tuy cũ nhưng chưa từng nhàm. Bởi nỗi thắc mắc trong lòng quần chúng rằng “sao mãi không khá lên?” vẫn đeo bám mỗi lần hình ảnh này xuất hiện.
Và thật ra, dư luận cũng không phải bàn vô cớ.
Ở nhiều nước, lãnh đạo và phái đoàn ngoại giao gặp nhau bên ngoài phòng họp, không phiên dịch, vẫn có thể trao đổi dăm ba câu. Tại các diễn đàn quốc tế, chuyện nguyên thủ phát biểu bằng tiếng Anh đã là điều thường thấy. Ngay với Việt Nam, điều đó không phải chưa từng có tiền lệ.
Giữa thời chiến, cả Việt Nam Cộng hòa lẫn Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đều không thiếu những chính khách nói tiếng Anh lưu loát, đơn cử như ông Nguyễn Văn Thiệu, như bà Nguyễn Thị Bình.
Nghĩ mà coi, trong bối cảnh khó khăn hơn bây giờ nhiều lần, vẫn xuất hiện những người như vậy.
Thế thì vì sao hôm nay, chuyện ấy lại hiếm?
Câu trả lời không nằm ở từng con người. Nó nằm ở cách bộ máy vận hành.
Đó mới là gốc rễ của câu chuyện.
Vì sao ít thấy lãnh đạo Việt Nam nói tiếng Anh?
Muốn hiểu chuyện này, phải lần lại cái gốc của bộ máy ngày nay và cách nó tạo ra con người của mình.
Phần lớn lãnh đạo cốt cán hiện nay đi lên từ các lĩnh vực hành chính, an ninh, quân đội.
Đó là những môi trường mà một thời tiếng Nga, tiếng Trung mới là ngoại ngữ “đáng giá”, hợp với tình hữu nghị giữa Việt Nam với Liên Xô - Đông Âu và Trung Quốc lúc bấy giờ.
Bình luận