Giáo dục khai phóng có lẽ là một trong những giấc mơ dở dang đáng tiếc nhất của Việt Nam Cộng hòa.
Một giấc mơ âm thầm nảy sinh ở miền Nam, cố gắng thành hình, rồi tìm cách phát triển giữa bom đạn, trước khi cùng xuống mồ với chính thể đã sản sinh ra nó.
Hơn nửa thế kỷ sau, hai chữ “khai phóng” lại bất ngờ trở thành một từ nhạy cảm.
Khi xuất hiện trong đề thi THPT năm 2026, cụm từ này bị một số người tố là dấu hiệu của “cách mạng màu”. [1]
Có lẽ một phần của sự nhạy cảm ấy đến từ chính sự xa lạ của cụm từ “giáo dục khai phóng” trong đời sống giáo dục hiện nay. Với nhiều người, đây là một khái niệm mơ hồ, nghe vừa lạ, vừa Tây, vừa dễ bị gán cho những ý nghĩa chính trị vượt xa nội dung thật sự của nó.
Nhưng giáo dục khai phóng không phải là một khái niệm hoàn toàn xa lạ với lịch sử Việt Nam.
Không cần nhìn đâu xa, miền Nam Việt Nam cách đây hơn 50 năm đã từng có một nền giáo dục đặt “khai phóng” bên cạnh hai nguyên tắc khác là “nhân bản” và “dân tộc”.
Vì vậy, trước khi đánh giá nó đúng hay sai, nguy hiểm hay cần thiết, có lẽ điều đầu tiên cần làm là hiểu nó.
Giáo dục khai phóng ở miền Nam trước năm 1975 thực chất là gì? Nó có phải chỉ là một khẩu hiệu đẹp? Một sản phẩm nhập khẩu từ Mỹ? Hay là một dự án giáo dục từng được các nhà giáo dục miền Nam thảo luận, thử nghiệm.
Nghiên cứu “A New Higher Education Model in Nation-Building: The Republic of Vietnam’s Liberal Arts Education and Its Performances during the Vietnam War (1965–1975)” (tạm dịch: “Mô hình giáo dục bậc cao mới trong quá trình dựng nước: Nền giáo dục khai phóng thời Việt Nam Cộng hòa và sự vận hành của nó trong Chiến tranh Việt Nam giai đoạn 1965-1975) của nhà nghiên cứu Hà Triệu Huy, đăng trên tạp chí History of Education, phần nào giúp trả lời những câu hỏi đó. [2]
“Khai phóng” là gì?
Theo giáo sư Vũ Tường, người từng giảng dạy tại Khoa Khoa học chính trị, Đại học Oregon (Mỹ), “khai phóng là mở ra bên ngoài, không khép kín (khai) và tự do vươn lên mạnh mẽ, không bị kềm chế (phóng) trong việc tiếp thu kiến thức.”
Bình luận