Ở kỳ trước, tôi đã lý giải vì sao miền Nam Việt Nam lại có những điều kiện cần thiết để phát triển một nền giáo dục khai phóng. Ở kỳ này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách tinh thần khai phóng được đưa vào đại học miền Nam ra sao và nó đã vận hành thế nào giữa thời chiến.
Sau Đại hội Giáo dục Quốc gia năm 1958, “nhân bản, dân tộc, khai phóng” trở thành ba nguyên tắc mà miền Nam đặt ra cho nền giáo dục của mình. Nhưng một khẩu hiệu, dù đẹp đến đâu, vẫn chỉ là khẩu hiệu nếu không bước vào lớp học, giảng đường và đời sống đại học.
Từ giữa thập niên 1960, khi chiến tranh ngày càng khốc liệt và ảnh hưởng Mỹ ngày càng rõ, tinh thần khai phóng ấy bắt đầu được thử nghiệm theo hai hướng: mở rộng tự do học thuật và đóng góp cho một quốc gia đang giữa thời chiến.
Tự do học thuật
Một nghiên cứu mới xuất bản năm 2025 - “A New Higher Education Model in Nation-Building: The Republic of Vietnam’s Liberal Arts Education and Its Performances during the Vietnam War (1965–1975)” (tạm dịch: “Mô hình giáo dục bậc cao mới trong quá trình dựng nước: Nền giáo dục khai phóng thời Việt Nam Cộng hòa và sự vận hành của nó trong Chiến tranh Việt Nam giai đoạn 1965-1975) - sẽ giúp chúng ta hiểu thêm về tự do học thuật thời Việt Nam Cộng hòa. [1]
Tác giả của bài báo nghiên cứu này là Tiến sĩ sử học Hà Triệu Huy, giảng viên Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP. Hồ Chí Minh, được đăng trên tạp chí uy tín History of Education của Hội Lịch sử Giáo dục Anh quốc.
Bình luận (2)
Tên giáo sư là Lê Xuân Khoa chứ không phải Lê Trung Khoa