Trong thế kỷ 20, các quốc gia như Liên Xô và Trung Quốc đã triển khai các chương trình cải cách xã hội chủ nghĩa sâu rộng, bao gồm quốc hữu hóa nền kinh tế, xây dựng nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung và tập thể hóa nông nghiệp.
Mặc dù ít gặp sự phản kháng từ xã hội, các chính sách này đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, như nạn đói thảm khốc ở Liên Xô vào thập niên 1930 và thảm họa Đại Nhảy Vọt ở Trung Quốc vào cuối thập niên 1950, khiến hàng triệu người thiệt mạng.
Vậy tại sao các nền dân chủ đa nguyên ở châu Âu lại không gặp phải những thảm họa tương tự, ngay cả khi các đảng cánh tả cầm quyền?
Điều này chủ yếu xuất phát từ bản chất đa nguyên của nền dân chủ, khiến các đảng cánh tả phải cân nhắc nhiều yếu tố và không thể đơn phương áp đặt các chính sách cực đoan.
Trong tác phẩm “Những tiền đề của chủ nghĩa xã hội”, xuất bản lần đầu năm 1899, Eduard Bernstein đưa ra nhận xét như sau về nền dân chủ:
Chúng ta nói đến tính chất bảo thủ của nền dân chủ, và điều này khá chính xác […] Trong nền dân chủ, các đảng phái và giai cấp đứng sau chúng sớm nhận ra giới hạn quyền lực của mình, và chỉ thực hiện những điều khả thi trong hoàn cảnh cho phép. Ngay cả khi đưa ra các yêu sách vượt mức mong muốn để có dư địa nhượng bộ trong các thỏa hiệp – và nền dân chủ là môi trường rèn luyện sự thỏa hiệp – họ vẫn phải giữ thái độ chừng mực. [1]
Dù đôi khi làm chậm quá trình giải quyết các vấn đề cấp thiết, tính bảo thủ của nền dân chủ đóng vai trò như “lá chắn,” giúp ngăn chặn các cải cách vội vàng, bồng bột và tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Trên thực tế, các chương trình cải cách xã hội chủ nghĩa toàn diện rất khó thực hiện tại các quốc gia dân chủ châu Âu, vì các đảng dân chủ xã hội thường chỉ tham gia chính phủ với tư cách là đảng thiểu số hoặc một phần của liên minh đa đảng. Trong bối cảnh này, họ buộc phải thích ứng bằng cách đưa ra các cải cách nhỏ và có thể thực hiện được.
Ví dụ, vào năm 1928, Đảng Lao động Na Uy (Arbeiderpartiet), được sự ủng hộ mạnh mẽ từ giới công nhân và phong trào lao động, đã thành lập một chính phủ thiểu số do Christopher Hornsrud lãnh đạo. Đây là lần đầu tiên một đảng xã hội chủ nghĩa lên nắm quyền tại quốc gia này.
Tuy nhiên, chương trình nghị sự của chính phủ, đặc biệt là kế hoạch tăng quyền kiểm soát của nhà nước đối với các ngành công nghiệp chủ chốt, đã vấp phải sự phản đối quyết liệt từ các đảng bảo thủ, đảng tự do và giới kinh doanh. Các đảng này, vốn chiếm đa số trong quốc hội, nhanh chóng liên minh với nhau nhằm ngăn chặn chính sách của Đảng Lao động. Chỉ ba ngày sau khi lên nắm quyền, chính phủ đã phải đối mặt với một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm. Kết quả là chính phủ sụp đổ, buộc Hornsrud phải từ chức.
Sự kiện này cho thấy chính phủ xã hội chủ nghĩa phải đối mặt với rất nhiều khó khăn khi cố gắng thực hiện các cải cách lớn mà không có đủ sự ủng hộ trong quốc hội. Bài học rút ra là việc đạt được sự đồng thuận rộng rãi là yếu tố sống còn. Đảng Lao động Na Uy chỉ có thể trở lại cầm quyền vài năm sau đó, sau khi đã điều chỉnh chính sách để thu hút sự đồng tình của đa số. [2]
Bình luận