“Cán bộ là công bộc của Nhân dân.”
“Nhà nước ta là Nhà nước của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân.”
“Tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân.”
Từ thuở nhỏ cho đến khi trưởng thành, người dân Việt Nam đã quá quen thuộc với những khẩu hiệu này. Chúng được lặp đi lặp lại không ngừng qua sách giáo khoa, truyền hình, phát thanh, báo chí và các hoạt động chính trị xã hội. Mục đích không gì khác ngoài việc khắc sâu vào nhận thức người dân hình ảnh một nhà nước luôn đặt nhân dân ở vị trí trung tâm.
Tuy nhiên, chính sự lặp đi lặp lại đó lại gợi lên những câu hỏi đáng suy ngẫm:
Liệu các câu khẩu hiệu ở trên có phản ánh đúng mức độ dân chủ của hệ thống chính trị?
“Nhà nước của dân và do dân”, vậy người dân thực sự có quyền lựa chọn lãnh đạo hay không?
Nếu quyền lực của chính trị gia không đến từ lá phiếu, thì động lực nào thúc đẩy họ trở thành “người đầy tớ trung thành của nhân dân”?
Liệu một hệ thống chính trị tự tin và có tính chính danh thực sự có cần liên tục khẳng định mình “ưu việt”?
Để đánh giá liệu một chế độ chính trị có thực sự vì dân hay không, cần soi chiếu nó qua hai điều kiện then chốt: tính đại diện (representation) và trách nhiệm giải trình (accountability).
Tính đại diện và trách nhiệm giải trình: hai tiền đề của một nhà nước của dân, do dân, vì dân
Tính đại diện yêu cầu hệ thống chính trị phải thể hiện ý chí, lợi ích của người dân thuộc đa dạng các nhóm xã hội khác nhau, thông qua các cơ chế dân chủ như tự do bầu cử và ứng cử, tranh cử công khai và bình đẳng, trưng cầu dân ý. Cùng với đó là việc tôn trọng sự đa nguyên về chính trị, tạo điều kiện cho các đảng phái được thành lập để đại diện cho các nhóm xã hội và hệ tư tưởng khác biệt.
Trong khi đó, trách nhiệm giải trình đòi hỏi chính quyền phải chịu trách nhiệm trước người dân, minh bạch trong hoạt động và có cơ chế giám sát quyền lực, thậm chí có thể bị thay thế nếu không thực hiện tốt vai trò của mình.
Chế độ hiện tại của Việt Nam thiếu cả hai yếu tố này.
Về tính đại diện, Hiến pháp Việt Nam 2013 ấn định Đảng Cộng sản Việt Nam là “lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội” (Điều 4). Từ đó, đưa đến thực tế là đảng này luôn duy trì vị thế độc tôn, sẵn sàng tiến hành đàn áp mầm mống của bất kỳ đảng phái nào khác, bằng cách gán cho họ là “phản động”.
Cơ chế “đảng cử dân bầu” khiến các ứng viên Quốc hội hầu hết đều do đảng giới thiệu, làm mất đi vai trò lựa chọn thực chất của cử tri. Quốc hội, thay vì đại diện cho ý chí đa dạng của nhân dân, thường đóng vai trò như cơ quan hợp thức hóa các quyết định của đảng.
Về trách nhiệm giải trình, có hai loại chính:
Đầu tiên là trách nhiệm giải trình theo chiều dọc (vertical accountability) thể hiện qua việc người dân có khả năng giám sát và kiểm soát quyền lực nhà nước thông qua bầu cử, báo chí độc lập, và xã hội dân sự.
Do Việt Nam không có bầu cử tự do cạnh tranh, chính phủ không thể bị thay thế qua lá phiếu, ngay cả khi người dân bất mãn. Điều này loại bỏ cơ chế giải trình theo chiều dọc quan trọng nhất. Báo chí và truyền thông cũng chịu kiểm duyệt chặt chẽ, không thể đưa tin về những vấn đề “chính trị nhạy cảm”, dẫn đến việc khối này cũng không kiểm soát được quyền lực nhà nước.
Kế đến là trách nhiệm giải trình theo chiều ngang (horizontal accountability), được đảm bảo thông qua cơ chế phân quyền và kiểm soát lẫn nhau giữa các cơ quan nhà nước nhằm ngăn chặn lạm quyền.
Ở các quốc gia dân chủ, điều này được cụ thể hóa qua việc phân định chức năng giữa ba nhánh quyền lực lập pháp, hành pháp và tư pháp, đồng thời được củng cố bởi hoạt động của các cơ quan kiểm toán, thanh tra, và ủy ban độc lập.
Bình luận (1)