Nếu bạn từng xem phim cổ trang Trung Hoa, hẳn quen cảnh hoàng đế ban cho một đại thần tấm “kim bài miễn tử”. Có nó trong tay, người đó dù phạm tội lớn đến đâu cũng khó bị ban chết.
Ở Việt Nam ngày nay, Đảng Cộng sản cũng có một “kim bài” như vậy. Không phải do ai ban cho, cũng không phải nhặt được ở đâu. Chính Hiến pháp trao cho đảng tấm kim bài vô hình ấy. Và tên của nó là Điều 4.
Vào năm 2013, khi Hiến pháp được đưa ra sửa đổi, xã hội từng chứng kiến một giai đoạn thảo luận khá sôi nổi về những vấn đề nền tảng của trật tự chính trị. [1] Người thì đề xuất sửa chỗ này, người thì góp ý chỗ kia. Nhưng nếu để ý, ta sẽ thấy phần lớn các đề xuất đều gặp nhau ở một điểm chung: bỏ Điều 4 Hiến pháp.
Điều này không phải ngẫu nhiên. Điều 4 không chỉ nói rằng đảng giữ vị trí độc tôn trong đời sống chính trị. Quan trọng hơn, nó là cái chốt khóa tạo ra một cơ chế trong Hiến pháp khiến mọi tranh luận về khả năng “vi hiến” của đảng trở nên bế tắc ngay từ đầu.
Ngày càng nhiều hành động của đảng bị người ta cho là “vi hiến”, nhưng các cáo buộc đó hầu như không tạo ra hệ quả pháp lý nào.
Lý do nằm ở Điều 4 Hiến pháp, tấm kim bài miễn tử của đảng trước mọi cáo buộc vi hiến.
Điều 4 và những định nghĩa mập mờ
Điều 4 Hiến pháp 2013 có ba ý chính:
Đọc đến ý cuối, nhiều người sẽ dừng lại và nghĩ: “Đấy nhé, Hiến pháp ghi rõ rồi, đảng cũng phải theo Hiến pháp và pháp luật.”
Nhưng một bản hiến pháp không chỉ có chức năng tuyên ngôn hay răn dạy. Nếu những điều ghi trong Hiến pháp có ý nghĩa thực chất, không phải chỉ để nói cho có, thì Hiến pháp phải làm rõ thêm ba việc: ai có thẩm quyền giám sát, bằng công cụ nào, và hậu quả pháp lý là gì nếu nguyên tắc đó bị vi phạm.
Bình luận