Trong một lần trò chuyện với một người bạn Mỹ về chuyện bầu cử ở Việt Nam, anh ta tỏ ra đặc biệt thích thú khi nghe tôi kể rằng trong cuộc bầu cử Quốc hội năm 2021, tỷ lệ cử tri đi bầu được công bố lên tới 99,57%.
Anh tỏ ra ngạc nhiên. Bởi ở Mỹ, nơi bầu tổng thống được xem là sự kiện chính trị lớn nhất, tỷ lệ cử tri đi bầu chưa bao giờ đạt đến con số ấy.
“Vậy chắc người Việt Nam rất hào hứng với chính trị,” anh kết luận.
Suy nghĩ đó cũng không phải vô cớ. Một xã hội mà gần như toàn bộ cử tri đều đi bỏ phiếu thì hẳn phải là một xã hội nơi người dân rất coi trọng lá phiếu của mình.
Nhưng câu chuyện của con số 99,57% không nằm ở chỗ cử tri Việt Nam tha thiết với bầu cử hơn phần còn lại của thế giới. Nó nằm ở chỗ: chính quyền Việt Nam tổ chức bầu cử theo cách khiến việc không đi bầu trở thành một ngoại lệ khó xảy ra.
Luật được thiết kế để đảm bảo cử tri phải đi bỏ phiếu
Nếu nhìn vào con số gần 100% cử tri đi bầu và vội nghĩ rằng nó phản ánh tâm lý người dân, thì đó là một thiếu sót.
Trong khoa học chính trị, người ta dùng khái niệm “voter turnout”, để chỉ tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu. Và trong nghiên cứu “What Affects Voter Turnout?” (tạm dịch: Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ cử tri đi bầu?), nhà khoa học chính trị André Blais cho thấy tỷ lệ cử tri đi bầu không chỉ nói lên mức độ quan tâm chính trị của người dân. [1] Nó còn chịu ảnh hưởng đáng kể từ cách hệ thống bầu cử được thiết kế và vận hành, từ luật bầu cử, quy định đăng ký cử tri cho đến cách tạo thuận lợi cho việc bỏ phiếu.
Bình luận